FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Udinese, 02h45 ngày 10/12
Inter Milan
-1.75 0.94
+1.75 0.99
2.5 0.50
u 1.50
1.22
9.90
5.45
-0.75 0.94
+0.75 0.85
0.5 0.25
u 2.75
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Udinese
Joao Ferreira
Kiến tạo: Hakan Calhanoglu
Kiến tạo: Henrik Mkhitaryan
Ra sân: Marcus Thuram
Ra sân: Alessandro Bastoni
Thomas KristensenRa sân: Festy Ebosele
Sandi LovricRa sân: Lazar Samardzic
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Federico Dimarco
Florian ThauvinRa sân: Lorenzo Lucca
Ra sân: Henrik Mkhitaryan
Oier ZarragaRa sân: Martin Ismael Payero
Kingsley EhizibueRa sân: Jordan Zemura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.96 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 3 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 51 | 6.78 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 41 | 7.54 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 52 | 6.59 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 24 | 23 | 95.83% | 9 | 0 | 42 | 8.28 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 22 | 7.89 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 7.54 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 3 | 0 | 62 | 6.86 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 61 | 7.03 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.11 | |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 5.81 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 29 | 6.15 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 5.53 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.69 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

