FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Udinese, 01h45 ngày 01/09
Inter Milan
-1.5 1.04
+1.5 0.84
2.5 0.55
u 1.40
1.26
10.00
4.75
-0.75 1.04
+0.75 0.83
1.25 0.93
u 0.88
1.67
9
2.75
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Udinese
Kiến tạo: Marcus Thuram
Nicolò Bertola Penalty awarded
1 - 1 Keinan Davis
Nicolò Bertola
1 - 2 Arthur Atta Kiến tạo: Keinan Davis
Saba GoglichidzeRa sân: Nicolò Bertola
Ra sân: Petar Sucic
Adam BuksaRa sân: Vakoun Issouf Bayo
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Jurgen EkkelenkampRa sân: Keinan Davis
Oier ZarragaRa sân: Jakub Piotrowski
Razvan Sava
Rui ModestoRa sân: Kingsley Ehizibue
Ra sân: Federico Dimarco
Ra sân: Francesco Acerbi
Ra sân: Nicolo Barella
Oier Zarraga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 7 | 0 | 32 | 7 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 4 | 82 | 6.7 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 6 | 0 | 39 | 6 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 5 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 4 | 0 | 4 | 28 | 27 | 96.43% | 8 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 3 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 3 | 34 | 6.9 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 1 | 1 | 0 | 86 | 71 | 82.56% | 3 | 3 | 109 | 7.1 | |
| 31 | Yann Bisseck | Defender | 2 | 1 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 78 | 6.6 | |
| 30 | Carlos Augusto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 3 | 14 | 6.8 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Forward | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 8 | Petar Sucic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.3 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Rui Modesto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 18 | Adam Buksa | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 8 | 6.7 | ||
| 19 | Kingsley Ehizibue | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 9 | Keinan Davis | Forward | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 28 | 7.8 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 28 | Oumar Solet | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 4 | 55 | 7.8 | |
| 15 | Vakoun Issouf Bayo | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 27 | 5.9 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 6 | Oier Zarraga | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 33 | Jordan Zemura | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 10 | 45 | 7.4 | |
| 14 | Arthur Atta | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 43 | 8.2 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 16 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

