FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Venezia, 02h45 ngày 04/11
Inter Milan
-2 1.01
+2 0.92
2.5 0.33
u 2.25
1.10
16.00
7.70
-0.75 1.01
+0.75 1.05
1.5 1.03
u 0.83
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs Venezia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Venezia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Venezia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Venezia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Venezia
Gianluca BusioRa sân: Domen Crnigoj
Marin SverkoRa sân: Giorgio Altare
Francesco Zampano
Kiến tạo: Federico Dimarco
Ra sân: Nicolo Barella
Ra sân: Alessandro Bastoni
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Ra sân: Federico Dimarco
Mikael Egill EllertssonRa sân: Francesco Zampano
Joseph Alfred DuncanRa sân: Magnus Kofoed Andersen
John Yeboah ZamoraRa sân: Hans Nicolussi Caviglia
Ra sân: Piotr Zielinski
Marin Sverko Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Venezia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Venezia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 7.22 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 6.78 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 62 | 6.38 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 3 | 1 | 61 | 6.66 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 61 | 6.75 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 9 | 0 | 48 | 7.68 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 52 | 6.89 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 3 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 4 | 32 | 7.04 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 4 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 6.66 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 3 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 28 | 7.37 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 1 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 3 | 1 | 64 | 7.08 |
Venezia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 23 | 6.23 | |
| 5 | Ridgeciano Haps | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 22 | Domen Crnigoj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 33 | Marin Sverko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 15 | Giorgio Altare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 38 | Magnus Kofoed Andersen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 6.39 | |
| 30 | Michael Svoboda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 41 | 6.18 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 50 | 6.75 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 35 | Filip Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 46 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

