FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Verona, 01h45 ngày 04/05
Inter Milan
-1.5 1.03
+1.5 0.85
2.5 0.83
u 0.91
1.33
7.00
4.80
-0.5 1.03
+0.5 0.83
1 0.85
u 1.00
1.95
7
2.3
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs Verona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Verona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Verona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Verona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Verona
Nicolas Valentini
Ra sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Yann Bisseck
Antoine BernedeRa sân: Tomas Suslov
Daniel MosqueraRa sân: Amin Sarr
Ondrej Duda
Ra sân: Marko Arnautovic
Grigoris KastanosRa sân: Cheikh Niasse
Casper TengstedtRa sân: Ondrej Duda
Ra sân: Nicola Zalewski
Grigoris Kastanos
Dailon Rocha LivramentoRa sân: Domagoj Bradaric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 0 | 73 | 6.35 | |
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 31 | 6.32 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 113 | 109 | 96.46% | 0 | 4 | 125 | 7.18 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 53 | 6.63 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 48 | 6.59 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.09 | |
| 13 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 50 | 6.85 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 75 | 6.65 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 110 | 103 | 93.64% | 0 | 0 | 127 | 7.19 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 61 | 7.87 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 81 | 75 | 92.59% | 7 | 0 | 96 | 7.53 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 1 | 47 | 6.14 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 10 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 32 | 6.23 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 4 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 48 | 6.15 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 22 | 6.36 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 39 | 6.02 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 36 | 5.59 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 14 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

