Kết quả bóng đá trận Internacional RS vs Cruzeiro, 07h30 ngày 23/07

Vòng 19
07:30 ngày 23/07/2026
Internacional RS 1
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Cruzeiro
Địa điểm: Estadio Beira-Rio
Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.961
+1.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.884
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 8.6
2-0
12 15
2-1
9.2 28
3-1
21 90
3-2
32 65
4-2
100 125
4-3
225 225
0-0
10
1-1
5.9
2-2
14
3-3
75
4-4
225
AOS
44

VĐQG Brazil » 24

KQBD Internacional RS vs Cruzeiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Internacional RS vs Cruzeiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Internacional RS vs Cruzeiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Internacional RS vs Cruzeiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Internacional RS vs Cruzeiro

Internacional RS Internacional RS
Phút
Cruzeiro Cruzeiro
11'
match goal 0 - 1 Kaio Jorge Pinto Ramos(Assists:Fagner Conserva Lemos)
16'
match yellow.png Gerson Santos da Silva
18'
match yellow.png Fagner Conserva Lemos
33'
match yellow.png Matheus Pereira
Alexandro Bernabei match yellow.png
35'
45'
match yellow.png Jonathan Jesus
Matheus Bahia
Ra sân: Luiz Felipe de Morais Francisco
match change
46'
Victor Gabriel
Ra sân: Gabriel Mercado
match change
46'
Victor Gabriel match red
59'
62'
match change Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
Ra sân: Gabriel Fortes Chaves
64'
match goal 0 - 2 Matheus Pereira(Assists:Fagner Conserva Lemos)
66'
match yellow.png Matheus Henrique
Bruno Henriaque Corsini
Ra sân: Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
match change
73'
77'
match change Lucas Silva
Ra sân: Luis Sinisterra
Johan Carbonero(Assists:Matheus Bahia) 1 - 2 match goal
83'
Braian Aguirre
Ra sân: Bruno Gomes da Silva Clevelario
match change
86'
Paulo Lucas Santos de Paula
Ra sân: Rodrigo Villagra
match change
86'
86'
match change Wanderson Maciel Sousa Campos
Ra sân: Gerson Santos da Silva
87'
match change Neiser Villareal
Ra sân: Kaio Jorge Pinto Ramos
87'
match change William de Asevedo Furtado
Ra sân: Fagner Conserva Lemos
89'
match yellow.png Lucas Silva

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Internacional RS VS Cruzeiro

Internacional RS Internacional RS
Cruzeiro Cruzeiro
5
 
Phạt góc
 
7
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
6
1
 
Thẻ đỏ
 
0
21
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Sút ra ngoài
 
4
7
 
Cản sút
 
3
14
 
Sút Phạt
 
18
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
337
 
Số đường chuyền
 
401
78%
 
Chuyền chính xác
 
80%
18
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Việt vị
 
5
26
 
Đánh đầu
 
18
12
 
Đánh đầu thành công
 
10
3
 
Cứu thua
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
13
3
 
Đánh chặn
 
6
19
 
Ném biên
 
18
10
 
Cản phá thành công
 
21
10
 
Thử thách
 
8
8
 
Successful center
 
6
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
21
 
Long pass
 
22
104
 
Pha tấn công
 
86
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.74
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.79
1.38
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.7
1.74
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.79
0.81
 
Cú sút trúng đích
 
2.41
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
33
 
Số quả tạt chính xác
 
15
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
17
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Victor Gabriel
6
Matheus Bahia
8
Bruno Henriaque Corsini
35
Braian Aguirre
27
Paulo Lucas Santos de Paula
24
Filipe Borba Sirio
18
Jose Carlos Ferreira Junior
31
Allex
52
Gabriel Vinicius Oliveira da Silva
10
Alan Patrick Lourenco
14
Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni
54
Fabricio Zechmeister do Prado
Internacional RS Internacional RS 4-4-2
4-2-3-1 Cruzeiro Cruzeiro
12
Souza
53
Francisc...
3
Maripan
25
Mercado
4
Caicedo
26
Bernabei
5
Villagra
15
Clevelar...
28
Naum
9
Souza
7
Carboner...
81
Costa
23
Lemos
15
Faria
34
Jesus
27
Rojas
7
Henrique
8
Silva
77
Chaves
10
Pereira
17
Sinister...
19
Ramos

Substitutes

9
Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
16
Lucas Silva
94
Wanderson Maciel Sousa Campos
12
William de Asevedo Furtado
22
Neiser Villareal
51
Vitor Lamounier
2
Kaua Moraes
25
Lucas Villalba
43
Joao Marcelo
57
Rayan Lelis
11
Marcus Vinicius Oliveira Alencar
40
Rhuan Gabriel
Đội hình dự bị
Internacional RS Internacional RS
Victor Gabriel 41
Matheus Bahia 6
Bruno Henriaque Corsini 8
Braian Aguirre 35
Paulo Lucas Santos de Paula 27
Filipe Borba Sirio 24
Jose Carlos Ferreira Junior 18
Allex 31
Gabriel Vinicius Oliveira da Silva 52
Alan Patrick Lourenco 10
Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni 14
Fabricio Zechmeister do Prado 54
Internacional RS Cruzeiro
9 Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
16 Lucas Silva
94 Wanderson Maciel Sousa Campos
12 William de Asevedo Furtado
22 Neiser Villareal
51 Vitor Lamounier
2 Kaua Moraes
25 Lucas Villalba
43 Joao Marcelo
57 Rayan Lelis
11 Marcus Vinicius Oliveira Alencar
40 Rhuan Gabriel

Dữ liệu đội bóng:Internacional RS vs Cruzeiro

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1
2.33 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 2.67
2 Sút trúng cầu môn 3.33
40% Kiểm soát bóng 48%
15 Phạm lỗi 13
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 0.6
3.4 Phạt góc 5.9
1.8 Thẻ vàng 2.2
2.8 Sút trúng cầu môn 4.5
43.8% Kiểm soát bóng 57.2%
14 Phạm lỗi 10.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Internacional RS (39trận)
Chủ Khách
Cruzeiro (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
8
4
HT-H/FT-T
3
0
6
1
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
3
1
2
1
HT-H/FT-H
1
3
2
5
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
5
2
5
HT-B/FT-B
4
2
4
5