FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Internacional RS vs Sao Paulo, 07h30 ngày 14/09
Internacional RS
-0.25 1.08
+0.25 0.72
3.5 1.35
u 0.30
2.28
3.10
2.85
-0 1.08
+0 0.90
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 19
KQBD Internacional RS vs Sao Paulo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Internacional RS vs Sao Paulo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Internacional RS vs Sao Paulo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Internacional RS vs Sao Paulo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Internacional RS vs Sao Paulo
Diego Henrique Costa Barbosa
Pablo Maia
0 - 1 Jonathan Calleri
Ra sân: Gabriel Mercado
Ra sân: Gabriel Girotto Franco
PatryckRa sân: Caio Paulista
Michel AraujoRa sân: Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
Rodrigo NestorRa sân: Luciano da Rocha Neves
Kiến tạo: Alan Patrick Lourenco
Marcio Rafinha Ferreira
Alexandre PatoRa sân: Jonathan Calleri
Nathan MorrisRa sân: Marcio Rafinha Ferreira
Ra sân: Mauricio Magalhaes Prado
Ra sân: Alan Patrick Lourenco
Ra sân: Bruno Henriaque Corsini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Internacional RS VS Sao Paulo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Internacional RS vs Sao Paulo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Gabriel Mercado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 2 | Hugo Mallo Novegil | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 23 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 11 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 1 | Keiller da Silva Nunes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 42 | 6.41 | |
| 27 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 45 | Lucca Sampaio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.04 |
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marcio Rafinha Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 55 | 6.37 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.58 | |
| 7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 32 | 6.52 | |
| 9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.72 | |
| 27 | Wellington Soares da Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 37 | 6.89 | |
| 38 | Caio Paulista | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 50 | 6.29 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

