FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Internacional RS vs Vasco da Gama, 04h00 ngày 08/07
Internacional RS
-0.75 0.86
+0.75 0.94
2.5 1.20
u 0.62
1.60
5.00
3.50
-0.25 0.86
+0.25 0.95
0.75 0.75
u 1.13
VĐQG Brazil » 19
KQBD Internacional RS vs Vasco da Gama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Internacional RS vs Vasco da Gama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Internacional RS vs Vasco da Gama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Internacional RS vs Vasco da Gama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Internacional RS vs Vasco da Gama
Ra sân: Rene Rodrigues Martins
LynconRa sân: Robert Rojas
Ra sân: Lucca Drummond
Ra sân: Bruno Henriaque Corsini
Paulo Henrique Alves
Bruno Conceicao PraxedesRa sân: JP
Erick MarcusRa sân: Rosicley Pereira Da Silva,Rossi
0 - 1 Adson Ferreira Soares
Ra sân: Hyoran Kaue Dalmoro
0 - 2 Lyncon
Bruno Conceicao Praxedes
Kiến tạo: Bruno Gomes da Silva Clevelario
Ra sân: Bruno Gomes da Silva Clevelario
Rayan VitorRa sân: Adson Ferreira Soares
Victor Luis Chuab ZamblauskasRa sân: Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Jose Gabriel dos Santos SilvaRa sân: Mateus Carvalho dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Internacional RS VS Vasco da Gama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Internacional RS vs Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Francisco Reges | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 7 | Hyoran Kaue Dalmoro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 12 | Fabricio Barros Santana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 40 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 3 | Igor Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 15 | 6.32 | |
| 48 | Lucca Drummond | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.52 | |
| 31 | Rosicley Pereira Da Silva,Rossi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 32 | Robert Rojas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 20 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 28 | Adson Ferreira Soares | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 66 | Leandrinho | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | ||
| 98 | JP | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

