FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs AFC Bournemouth, 21h00 ngày 08/12
Ipswich Town
+0.25 0.98
-0.25 0.90
2.5 0.67
u 1.10
3.50
1.90
3.45
+0.25 0.98
-0.25 1.05
1.25 1.15
u 0.73
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs AFC Bournemouth
Kiến tạo: Cameron Burgess
Dango OuattaraRa sân: Justin Kluivert
Enes UnalRa sân: Adam Smith
Phillip BillingRa sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
David BrooksRa sân: Marcus Tavernier
Ra sân: Sammie Szmodics
Ra sân: Liam Delap
James HillRa sân: Ryan Christie
1 - 1 Enes Unal Kiến tạo: Dango Ouattara
1 - 2 Dango Ouattara
Ra sân: Omari Hutchinson
Ra sân: Jack Taylor
David Brooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 56 | 5.9 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 43 | 7.39 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 52 | 7.26 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 54 | 7.02 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.86 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 39 | 5.81 | |
| 18 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 66 | 6.37 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 6 | 56 | 6.36 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 3 | 47 | 6.42 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 20 | 11 | 55% | 0 | 6 | 43 | 6.96 | |
| 16 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.78 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 27 | 6.08 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 31 | 7.08 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 49 | 6.48 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 19 | 7.02 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 6 | 4 | 79 | 7.6 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 7.16 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 51 | 6.13 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 1 | 68 | 7.98 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 5.99 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 4 | 67 | 8.29 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 22 | 7.06 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 2 | 59 | 6.73 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 0 | 79 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

