FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Bristol City, 03h00 ngày 06/03
Ipswich Town
-1 1.02
+1 0.78
2.5 0.80
u 0.90
1.54
5.00
3.85
-0.25 1.02
+0.25 1.03
1 0.88
u 0.82
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Bristol City
0 - 1 Anis Mehmeti Kiến tạo: Cameron Pring
Ra sân:
Ra sân: Kieffer Moore
Ra sân: Marcus Anthony Myers-Harness
Ra sân: Omari Hutchinson
Kiến tạo: Leif Davis
Mark SykesRa sân: Harry Cornick
Ra sân: Axel Tuanzebe
Tommy ConwayRa sân: Nahki Wells
1 - 2 Tommy Conway Kiến tạo: Mark Sykes
Ross McCrorie
Kiến tạo: Leif Davis
Max OLeary
Kiến tạo: Jeremy Sarmiento
Cameron Pring
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 21 | 6.42 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.87 | |
| 24 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 16 | 6.49 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.33 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 46 | 6.53 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 59 | 6.38 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 59 | 6.16 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 2 | 27 | 6.82 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 29 | 6 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 18 | 6.44 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 2 | 21 | 6.38 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.89 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 37 | 7.06 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 33 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

