FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Chelsea, 02h45 ngày 31/12
Ipswich Town
+1.25 1.02
-1.25 0.84
2.5 0.50
u 1.63
6.30
1.35
4.80
+0.5 1.02
-0.5 0.88
1.25 0.88
u 0.98
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Chelsea
Joao Felix Sequeira Goal Disallowed
Kiến tạo: Liam Delap
Nicolas JacksonRa sân: Joao Felix Sequeira
Jadon SanchoRa sân: Christopher Nkunku
Moises Caicedo
Malo GustoRa sân: Axel Disasi
Ra sân: Jens Cajuste
Ra sân: Nathan Broadhead
Pedro NetoRa sân: Noni Madueke
Ra sân: Wes Burns
Levi Samuels Colwill
Malo Gusto
Enzo Fernandez
Ra sân: Liam Delap
Ra sân: Omari Hutchinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.74 | |
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 0 | 37 | 7.74 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 24 | 7.66 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 7.01 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 24 | 6.96 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 20 | 6.76 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 23 | 8.08 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.45 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 33 | 6.18 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 0 | 77 | 5.81 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 72 | 5.22 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 52 | 5.93 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 6.54 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 3 | 92 | 6.35 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 58 | 6.86 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 5.79 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 1 | 59 | 6.26 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 95 | 89.62% | 1 | 3 | 117 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

