FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Coventry City, 22h00 ngày 02/12
Ipswich Town
-0.75 0.94
+0.75 0.86
2.75 0.82
u 0.88
1.74
3.90
3.55
-0.25 0.94
+0.25 0.82
1.25 1.06
u 0.64
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Coventry City
Kiến tạo: Nathan Broadhead
Kiến tạo: Leif Davis
Matt GoddenRa sân: Jamie Allen
Tatsuhiro SakamotoRa sân: Yasin Ayari
Joel LatibeaudiereRa sân: Josh Eccles
Ra sân: Nathan Broadhead
Ra sân: Wes Burns
Matt Godden
Jay DasilvaRa sân: Callum OHare
Ellis SimmsRa sân: Haji Wright
Ra sân: Harry Clarke
Ra sân: Conor Chaplin
Tatsuhiro Sakamoto
Ra sân: George Hirst
2 - 1 Brandon Williams(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 1 | 50 | 7.11 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.95 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 25 | 7.46 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 56 | 6.83 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 7.39 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 45 | 6.49 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 40 | 6.02 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 5.83 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 5.47 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 34 | 5.96 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 34 | 6.21 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 32 | 5.82 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 30 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

