FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Everton, 21h10 ngày 19/10
Ipswich Town
-0 0.78
+0 1.11
2.5 0.85
u 0.85
2.24
2.82
3.25
-0 0.78
+0 1.00
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Everton
0 - 1 Iliman Ndiaye
Michael Vincent Keane
0 - 2 Michael Vincent Keane Kiến tạo: Dwight Mcneil
Ra sân: Dara O Shea
Ra sân: Wes Burns
Ra sân: Kalvin Phillips
Ra sân: Jack Clarke
Ra sân: Liam Delap
Orel MangalaRa sân: Iliman Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 0 | 78 | 6.52 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 22 | 4.99 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 82 | 67 | 81.71% | 0 | 6 | 98 | 6.78 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 8 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 1 | 54 | 6.06 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 31 | 6.78 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 72 | 6.28 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 52 | 5.58 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 8 | 0 | 65 | 6.43 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 6.02 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 0 | 58 | 5.87 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Defender | 1 | 1 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 71 | 7.72 | |
| 5 | Michael Vincent Keane | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 55 | 7.83 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 47 | 6.92 | |
| 6 | James Tarkowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 46 | 7.4 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 59 | 7.04 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 16 | 39.02% | 0 | 0 | 49 | 6.88 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Forward | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 6.99 | |
| 11 | Jack Harrison | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 4 | 0 | 55 | 6.98 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 7 | 0 | 62 | 7.42 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 1 | 58 | 7.44 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Forward | 2 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 32 | 7.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

