FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Fulham, 02h45 ngày 02/11
Ipswich Town
+0.5 0.78
-0.5 1.02
2.75 0.86
u 0.84
3.10
2.02
3.40
+0.25 0.78
-0.25 1.10
1 0.68
u 1.02
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Ipswich Town vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Fulham
0 - 1 Harry Wilson Kiến tạo: Bobby Reid
Sasa Lukic
0 - 2 Rodrigo Muniz Carvalho
Ra sân: Cameron Burgess
Ra sân: Sone Aluko
Harrison ReedRa sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Ra sân: Janoi Donacien
Ra sân: Freddie Ladapo
Raul Alonso Jimenez RodriguezRa sân: Rodrigo Muniz Carvalho
Alex IwobiRa sân: Harry Wilson
0 - 3 Tom Cairney Kiến tạo: Bobby Reid
Kiến tạo: Jack Taylor
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Harrison Reed
Devan TantonRa sân: Timothy Castagne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sone Aluko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 1 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 9 | Freddie Ladapo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 44 | Janoi Donacien | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 39 | 6.17 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 12 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 5.93 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 40 | 6.17 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 6.27 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.03 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 49 | 6.58 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 20 | 7.25 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 12 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 49 | 6.65 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 56 | 6.79 | |
| 19 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.38 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 29 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

