FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Huddersfield Town, 18h30 ngày 04/05
Ipswich Town
-2 1.10
+2 0.70
3.25 0.93
u 0.77
1.22
8.80
5.70
-0.75 1.10
+0.75 0.86
1.25 0.82
u 0.88
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Huddersfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Huddersfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Huddersfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Huddersfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Huddersfield Town
Kiến tạo: Conor Chaplin
Alex MatosRa sân: Jack Rudoni
Kiến tạo: Sam Morsy
Bojan Radulovic SamoukovicRa sân: Rhys Healey
Josh KoromaRa sân: Denny Ward
Tom IorpendaRa sân: David Kasumu
Ra sân: George Hirst
Ra sân: Conor Chaplin
Ra sân: Wes Burns
Brodie SpencerRa sân: Thomas Edwards
Alex Matos
Ra sân: Massimo Luongo
Ra sân: Vaclav Hladky
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 0 | 100 | 7.73 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 0 | 92 | 7.12 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 8 | 1 | 43 | 8.03 | |
| 24 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 8 | 70 | 7.41 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 0 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 48 | 7.6 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 69 | 7.24 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 24 | 6.42 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 3 | 61 | 6.98 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 50 | 40 | 80% | 7 | 2 | 71 | 7.08 | |
| 21 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 63 | 8 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Chris Maxwell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 46 | 5.91 | |
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 5.94 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 20 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 5.73 | |
| 44 | Rhys Healey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 3 | 24 | 6.41 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 2 | 50 | 6.43 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 4 | 49 | 6.13 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.83 | |
| 16 | Thomas Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 66 | 6.52 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 9 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 42 | 5.86 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.12 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 39 | Tom Iorpenda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

