FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Leeds United, 21h00 ngày 26/08
Ipswich Town
-0 0.70
+0 1.10
2.5 0.70
u 1.00
2.30
2.70
3.30
-0 0.70
+0 1.13
1 0.82
u 0.88
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Leeds United
1 - 1 Georginio Ruttier Kiến tạo: Luke Ayling
1 - 2 Degnand Wilfried Gnonto Kiến tạo: Sam Byram
1 - 3 Joel Piroe
Cody DramehRa sân: Sam Byram
Kiến tạo: Kayden Jackson
Jamie ShackletonRa sân: Cody Drameh
Jamie Shackleton
Luke Ayling
Ra sân: Kayden Jackson
Ra sân: Nathan Broadhead
Ra sân: Harry Clarke
2 - 4 Luis Sinisterra Kiến tạo: Jamie Shackleton
Ra sân: Massimo Luongo
Ra sân: Wes Burns
Joe GelhardtRa sân: Luis Sinisterra
Charlie CresswellRa sân: Joel Piroe
Darko GyabiRa sân: Luke Ayling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 51 | 6.08 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 14 | 7.04 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 57 | 5.78 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 7.74 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 37 | 6.95 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 53 | 6.34 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 46 | 6.54 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.97 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 33 | 5.78 | |
| 23 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 1 | 32 | 6.61 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 29 | 6.81 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 7.45 | |
| 21 | Pascal Struijk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 17 | Jamie Shackleton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 23 | 7.89 | |
| 37 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 5.43 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 7.16 | |
| 22 | Archie Gray | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

