FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Leicester City, 02h45 ngày 27/12
Ipswich Town
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.75 0.91
u 0.79
2.75
2.20
3.40
-0 0.80
+0 0.65
1 0.68
u 1.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Leicester City
Ra sân: George Hirst
0 - 1 Stephy Mavididi Kiến tạo: Patson Daka
Wilfred Onyinye Ndidi
Cesare CasadeiRa sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Kelechi IheanachoRa sân: Patson Daka
Ra sân: Wes Burns
Ra sân: Marcus Anthony Myers-Harness
Yunus AkgunRa sân: Kiernan Dewsbury-Hall
Ra sân: Jack Taylor
Ra sân: Kayden Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 1 | 35 | 6.08 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 6 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 21 | 6.98 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 33 | 6.29 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 6 | 6.05 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.07 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 25 | 6.15 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.29 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 8 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 37 | 6.87 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 53 | 6.74 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 61 | 6.62 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.76 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 28 | 7.57 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.82 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

