FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Leicester City, 22h00 ngày 02/11
Ipswich Town 1
-0.25 0.92
+0.25 0.96
2.5 0.67
u 1.10
2.24
2.68
3.47
-0 0.92
+0 1.10
1.25 1.15
u 0.73
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Leicester City
Facundo Buonanotte
Kiến tạo: Sam Morsy
Stephy Mavididi
Boubakary SoumareRa sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Kasey McAteerRa sân: Stephy Mavididi
Ra sân: Sammie Szmodics
Ra sân: Liam Delap

Bilal El KhannoussRa sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Ra sân: Conor Chaplin
Ra sân: Omari Hutchinson
Jordan AyewRa sân: Victor Bernth Kristansen
1 - 1 Jordan Ayew Kiến tạo: Jamie Vardy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 5 | 54 | 7.04 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 8 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 54 | 5.3 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 5.99 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 30 | 6.96 | |
| 18 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 2 | 69 | 7.19 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 52 | 6.76 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 3 | 55 | 8.41 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.78 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 45 | 6.31 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 7.12 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 4 | 84 | 6.55 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.89 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 45 | 5.95 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 2 | 2 | 65 | 6.55 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 63 | 6.68 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 38 | 6.76 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.19 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 13 | 36.11% | 0 | 0 | 45 | 6.01 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 1 | 58 | 6.86 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 5 | 3 | 55 | 7.26 | |
| 35 | Kasey McAteer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 1 | 51 | 7.07 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 10 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

