FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Liverpool, 18h30 ngày 17/08
Ipswich Town
+1.5 0.87
-1.5 1.01
2.5 0.36
u 2.00
7.00
1.31
5.10
+0.5 0.87
-0.5 0.78
1.5 1.03
u 0.83
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Liverpool
Ibrahima KonateRa sân: Jarell Quansah
Ra sân: Wes Burns
0 - 1 Diogo Jota Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly
Ra sân: Conor Chaplin
Ra sân: Massimo Luongo
0 - 2 Mohamed Salah Ghaly
Ra sân: Axel Tuanzebe
Ra sân: Liam Delap
Conor BradleyRa sân: Trent John Alexander-Arnold
Konstantinos TsimikasRa sân: Andrew Robertson
Cody GakpoRa sân: Diogo Jota
Cody Gakpo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 73 | 7 | |
| 18 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 48 | 7.2 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 16 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.6 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 32 | 6.8 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 3 | 88 | 7 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 46 | 8.1 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 11 | 0 | 85 | 6.8 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 31 | 7.2 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 44 | 31 | 70.45% | 4 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 3 | 36 | 6.9 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 1 | 59 | 7.8 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 2 | 69 | 6.6 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 53 | 7.6 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 36 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

