FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Manchester United, 23h30 ngày 24/11
Ipswich Town
+0.75 1.03
-0.75 0.85
2.5 0.62
u 1.20
4.30
1.64
3.80
+0.25 1.03
-0.25 0.85
1.25 1.13
u 0.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Manchester United
0 - 1 Marcus Rashford Kiến tạo: Amad Diallo Traore
Kiến tạo: Wes Burns
Luke ShawRa sân: Jonny Evans
Manuel UgarteRa sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Ra sân: Jens Cajuste
Ra sân: Sammie Szmodics
Rasmus HojlundRa sân: Marcus Rashford
Joshua ZirkzeeRa sân: Christian Eriksen
Ra sân: Liam Delap
Ra sân: Wes Burns
Mason MountRa sân: Alejandro Garnacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 43 | 6.39 | |
| 7 | Wes Burns | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 20 | 6.26 | ||
| 23 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 36 | 5.99 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.22 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 35 | 6.47 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 46 | 6.72 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.89 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 7.02 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.67 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.42 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 34 | 6.97 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 7.46 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

