FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Middlesbrough, 21h00 ngày 13/04
Ipswich Town
-0.75 0.99
+0.75 0.81
3 0.96
u 0.74
1.75
3.58
3.78
-0.25 0.99
+0.25 0.85
1.25 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Middlesbrough
0 - 1 Emmanuel Latte Lath Kiến tạo: Luke Ayling
Kiến tạo: Leif Davis
Jonathan Howson
Ra sân: Jeremy Sarmiento
Ra sân: Ali Al-Hamadi
Sam GreenwoodRa sân: Samuel Silvera
Ra sân: Massimo Luongo
Daniel BarlaserRa sân: Jonathan Howson
Ra sân: Conor Chaplin
Ra sân: Axel Tuanzebe
Luke Ayling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 84 | 75 | 89.29% | 2 | 0 | 102 | 7.22 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 57 | 7.27 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 44 | 7.04 | |
| 24 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 12 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 64 | 82.05% | 0 | 1 | 87 | 6.55 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 43 | 6.85 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 3 | 0 | 73 | 6.66 | |
| 28 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 52 | 6.1 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 36 | 30 | 83.33% | 10 | 0 | 65 | 7.43 | |
| 21 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 6.89 | |
| 16 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 6 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 58 | 6.98 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 66 | 6.69 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 43 | 6.47 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 72 | 7.04 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 61 | 49 | 80.33% | 3 | 0 | 85 | 7.48 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 47 | 6.99 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 6 | 26 | 7.45 | |
| 28 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 2 | 52 | 6.94 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 67 | 6.88 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 45 | 32 | 71.11% | 3 | 0 | 59 | 6.57 | |
| 18 | Samuel Silvera | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 43 | 6.53 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 10 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

