FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Millwall, 03h00 ngày 30/11
Ipswich Town
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.75 0.81
u 0.89
1.60
4.15
4.05
-0.25 0.80
+0.25 1.02
1.25 1.04
u 0.66
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Millwall
Kiến tạo: George Hirst
Kiến tạo: Conor Chaplin
Zian Flemming
Kiến tạo: Leif Davis
George HoneymanRa sân: Aidomo Emakhu
George Honeyman
Casper De Norre
Kevin NisbetRa sân: Tom Bradshaw
Billy MitchellRa sân: Casper De Norre
Ra sân: George Hirst
Ra sân: Nathan Broadhead
Ra sân: Conor Chaplin
Ra sân: Wes Burns
Ryan LeonardRa sân: Zian Flemming
3 - 1 Kevin Nisbet Kiến tạo: Ryan James Longman
Allan CampbellRa sân: George Saville
Ra sân: Massimo Luongo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 49 | 7.98 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 7.35 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 27 | 6.96 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 5 | 53 | 7.13 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 8.43 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 69 | 6.78 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.24 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 7.54 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 34 | 7.38 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 60 | 6.89 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Bartosz Bialkowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 17 | 5.25 | |
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 5.46 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 5.78 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 5.79 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 45 | Wes Harding | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 5.78 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 3 | 26 | 5.96 | |
| 11 | Ryan James Longman | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 34 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

