FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Norwich City, 19h30 ngày 16/12
Ipswich Town
-1 0.88
+1 0.92
2.5 0.53
u 1.38
1.48
5.10
4.15
-0.5 0.88
+0.5 0.78
0.5 0.29
u 2.50
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Norwich City
Kiến tạo: George Hirst
1 - 1 Jonathan Rowe
1 - 2 Jonathan Rowe
Kiến tạo: Conor Chaplin
Onel HernandezRa sân: Jonathan Rowe
Ra sân: Conor Chaplin
Ra sân: Wes Burns
Tony SpringettRa sân: Adam Idah
Danny BatthRa sân: Sam McCallum
Przemyslaw PlachetaRa sân: Borja Sainz Eguskiza
Ra sân: George Hirst
Ra sân: Massimo Luongo
Ra sân: Nathan Broadhead
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 22 | 6.47 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 4 | 3 | 23 | 6.92 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 35 | 6.26 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 20 | 6.67 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 7.04 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 33 | 6.18 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.96 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 39 | 6.2 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 26 | 7 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 33 | 6.38 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

