FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Nottingham Forest, 22h00 ngày 15/03
Ipswich Town
+0.25 1.00
-0.25 0.88
2.5 0.85
u 0.85
3.45
1.98
3.25
+0.25 1.00
-0.25 1.13
1 0.98
u 0.88
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Nottingham Forest
0 - 1 Nikola Milenkovic
0 - 2 Anthony Elanga Kiến tạo: Elliot Anderson
0 - 3 Anthony Elanga Kiến tạo: Nikola Milenkovic
Ra sân: Jacob Greaves
Nicolas Dominguez
Ryan YatesRa sân: Nicolas Dominguez
Felipe Rodrigues Da Silva,MoratoRa sân: Anthony Elanga
Ra sân: Jaden Philogene-Bidace
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Ra sân: Liam Delap
Taiwo AwoniyiRa sân: Chris Wood
JotaRa sân: Callum Hudson-Odoi
Kiến tạo: Jack Clarke
Ra sân: Kalvin Phillips
1 - 4 Jota Kiến tạo: Morgan Gibbs White
Danilo Dos Santos De OliveiraRa sân: Morgan Gibbs White
Kiến tạo: Dara O Shea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 46 | 6.35 | |
| 31 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 36 | 5.72 | |
| 8 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 52 | 5.78 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.21 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 60 | 7.82 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 66 | 6.08 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.68 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 60 | 6.58 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 9 | 2 | 58 | 5.77 | |
| 9 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 42 | 6.01 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 50 | 5.9 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.23 | |
| 29 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 51 | 6.16 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 7.06 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 30 | 5.82 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 1 | 48 | 6.54 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 37 | 8.6 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 43 | 29 | 67.44% | 1 | 0 | 55 | 7.55 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 3 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 66 | 6.74 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 58 | 6.66 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.9 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 31 | 8.47 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 3 | 44 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

