FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Queens Park Rangers (QPR), 02h45 ngày 30/12
Ipswich Town
-1 0.95
+1 0.85
2.5 0.75
u 0.95
1.38
6.00
4.40
-0.5 0.95
+0.5 0.70
1 0.75
u 0.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Queens Park Rangers (QPR)
Paul SmythRa sân: Chris Willock
Ra sân: Freddie Ladapo
Ra sân: Brandon Williams
Lyndon DykesRa sân: Elijah Dixon-Bonner
Ra sân: Dominic Ball
Jimmy DunneRa sân: Steve Cook
Ziyad LarkecheRa sân: Ilias Chair
Rayan KolliRa sân: Sinclair Armstrong
Asmir Begovic
Ra sân: Marcus Anthony Myers-Harness
Ra sân: Omari Hutchinson
Ziyad Larkeche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 9 | Freddie Ladapo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.97 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 12 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 39 | 6.57 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.63 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.48 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.83 | |
| 18 | Brandon Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 30 | Cameron Humphreys | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 37 | 6.77 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 7.44 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 41 | 7.11 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 26 | 100% | 5 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 35 | 6.74 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 46 | 6.83 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 17 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 36 | 6.92 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 19 | Elijah Dixon-Bonner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

