FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Swansea City, 22h00 ngày 11/11
Ipswich Town
-1 0.88
+1 0.92
3 0.86
u 0.84
1.48
5.10
4.20
-0.25 0.88
+0.25 1.04
1.25 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Swansea City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Swansea City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Swansea City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Swansea City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Swansea City
0 - 1 Jay Fulton Kiến tạo: Jamal Lowe
Kiến tạo: Conor Chaplin
Kiến tạo: George Hirst
Liam Cullen
Ra sân: Nathan Broadhead
Ra sân: Omari Hutchinson

Liam Cullen
Oliver CooperRa sân: Jamie Paterson
Liam WalshRa sân: Jerry Yates
Ra sân: Conor Chaplin
Ra sân: Jack Taylor
Liam Walsh
Kyle NaughtonRa sân: Harrison Ashby
Ra sân: George Hirst
3 - 2 Jamal Lowe Kiến tạo: Josh Tymon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 23 | 6.43 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 7.47 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 7.26 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 7.03 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 1 | 36 | 6.56 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 34 | 6.35 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.82 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 46 | 7.25 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 1 | 1 | 54 | 6.12 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 54 | 5.99 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 5.87 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 30 | 6.22 | |
| 30 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 35 | 6.39 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 49 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

