FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Watford, 02h45 ngày 05/11
Ipswich Town
-0.75 0.88
+0.75 0.92
2.5 0.80
u 0.90
1.65
4.30
3.60
-0.25 0.88
+0.25 0.99
1 0.72
u 0.98
2.18
4.4
2.13
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Watford
0 - 1 Imran Louza
Kiến tạo: Cedric Kipre
Kwadwo Baah
Marc Joel Bola
Ra sân: Jens Cajuste
Ra sân: George Hirst
Ra sân: Jaden Philogene-Bidace
Othmane MaammaRa sân: Thomas Ince
Luca KjerrumgaardRa sân: Vivaldo Semedo
Edo KayembeRa sân: Kwadwo Baah
Ra sân: Ben Johnson
Ra sân: Chuba Akpom
Nestory IrankundaRa sân: Mamadou Doumbia
Moussa SissokoRa sân: Hector Kyprianou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.86 | |
| 29 | Chuba Akpom | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 49 | 6.45 | |
| 9 | George Hirst | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 15 | 6.19 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 43 | 6.62 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 45 | 6.41 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 57 | 6.71 | |
| 18 | Ben Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 5 | 1 | 38 | 6.39 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 1 | 4 | 75 | 6.52 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 51 | 7.27 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 6 | 0 | 43 | 6.14 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 41 | 6.28 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 2 | 68 | 7.49 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 50 | 6.16 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 56 | 6.71 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 18 | Vivaldo Semedo | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 17 | 6 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 16 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

