FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs West Brom, 18h30 ngày 25/10
Ipswich Town
-0.75 1.18
+0.75 0.62
2.5 0.96
u 0.74
1.92
3.50
3.30
-0.25 1.18
+0.25 0.75
1 0.90
u 0.80
2.3
4.21
2.1
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Ipswich Town vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs West Brom
Ra sân: Sammie Szmodics
Ra sân: Chuba Akpom
Karlan Ahearne-GrantRa sân: Samuel Iling
Ra sân: George Hirst
Ra sân: Jack Taylor
Ra sân: Jaden Philogene-Bidace
Chris Mepham
Josh MajaRa sân: Aune Heggebo
Callum StylesRa sân: Ousmane Diakite
Daryl DikeRa sân: George Campbell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.74 | |
| 29 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 23 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 19 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 46 | 6.49 | |
| 9 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 55 | 6.36 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 61 | 6.97 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 1 | 2 | 90 | 7.03 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 6 | 83 | 7.34 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 6 | 1 | 72 | 6.68 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 9 | 5.97 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 5 | 1 | 58 | 6.92 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 44 | 6.01 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 1 | 45 | 6.73 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 5 | 1 | 60 | 6.71 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 2 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 62 | 7.05 | |
| 11 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 30 | 6.57 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 5 | 65 | 7.5 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 42 | 7.04 | |
| 6 | George Campbell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 58 | 7.67 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 6 | 20 | 6.56 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 39 | 6.84 | |
| 22 | Samuel Iling | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 34 | 7.14 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 2 | 29 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

