FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Wolves, 01h45 ngày 27/09
Ipswich Town
-0 1.00
+0 0.80
2.5 0.82
u 0.88
2.50
2.35
3.50
-0 1.00
+0 0.80
1 0.73
u 0.97
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Ipswich Town vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ipswich Town vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ipswich Town vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ipswich Town vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ipswich Town vs Wolves
0 - 1 Hee-Chan Hwang Kiến tạo: Sasa Kalajdzic
Boubacar Traore
0 - 2 Toti Gomes
Kiến tạo: Marcus Anthony Myers-Harness
Kiến tạo: Marcus Anthony Myers-Harness
Hee-Chan Hwang
Rayan Ait NouriRa sân: Hugo Bueno
Kiến tạo: Marcus Anthony Myers-Harness
Nathan FraserRa sân: Sasa Kalajdzic
Matheus CunhaRa sân: Pablo Sarabia Garcia
Fabio SilvaRa sân: Hee-Chan Hwang
Ra sân: Omari Hutchinson
Ra sân: Freddie Ladapo
Ra sân: Marcus Anthony Myers-Harness
Joao Victor Gomes da SilvaRa sân: Thomas Glyn Doyle
Ra sân: Jack Taylor
Ra sân: Kayden Jackson
Matheus Cunha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ipswich Town VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ipswich Town vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Freddie Ladapo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 7.31 | |
| 8 | Lee Evans | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.19 | |
| 12 | Dominic Ball | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 31 | 6.16 | |
| 4 | George Edmundson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 5 | 39 | 6.39 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 18 | Brandon Williams | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 26 | Elkan Baggott | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 5.85 | ||
| 20 | Omari Hutchinson | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 28 | 7.23 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Daniel Bentley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 19 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.69 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 6.98 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 18 | Sasa Kalajdzic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 21 | 7.45 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 43 | 6.04 | |
| 6 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 49 | 6.96 | |
| 17 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 35 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

