FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Iran vs Nhật Bản, 18h30 ngày 03/02
Iran
+0.5 0.95
-0.5 0.87
2.5 1.50
u 0.50
3.70
1.86
3.25
+0.25 0.95
-0.25 1.00
0.5 0.50
u 1.50
Asian Cup
KQBD Iran vs Nhật Bản hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Iran vs Nhật Bản, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Iran vs Nhật Bản, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Iran vs Nhật Bản hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Iran vs Nhật Bản
Ko Itakura
0 - 1 Hidemasa Morita
Ayase Ueda
Kiến tạo: Sardar Azmoun
Takumi MinaminoRa sân: Daizen Maeda
Kaoru MitomaRa sân: Takefusa Kubo
Ra sân: Saman Ghoddos
Takuma AsanoRa sân: Ritsu Doan
Mao HosoyaRa sân: Hidemasa Morita
Ra sân: Mohammad Mohebi
Ra sân: Sardar Azmoun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Iran VS Nhật Bản
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Iran vs Nhật Bản
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Iran
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Omid Ebrahimi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 20 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.9 | |
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 23 | Ramin Rezaian Semeskandi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 5 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 35 | 7.1 | |
| 4 | Shoja Khalilzadeh | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 5 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 13 | Hossein Kanaani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 21 | Mohammad Mohebi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 4 | 39 | 7.7 |
Nhật Bản
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 2 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 6 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 8 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 4 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 10 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 22 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 2 | 78 | 7.1 | |
| 25 | Daizen Maeda | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 20 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 6 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 1 | 67 | 7.8 | |
| 7 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 23 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 1 | 53 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

