FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Iran vs Syrian, 22h59 ngày 31/01
Iran 1
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [5-3]
-1 0.77
+1 1.05
2.5 0.85
u 0.85
1.30
8.30
4.50
-0.5 0.77
+0.5 0.93
0.5 0.40
u 1.75
Asian Cup
KQBD Iran vs Syrian hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Iran vs Syrian, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Iran vs Syrian, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Iran vs Syrian hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Iran vs Syrian
Mahmoud Al-Aswad
Pablo David Sabbag DaccarettRa sân: Mahmoud Al-Aswad
Pablo David Sabbag Daccarett Penalty awarded
Ra sân: Saman Ghoddos
Ra sân: Mehdi Ghaedi
1 - 1 Omar Kharbin
Ra sân: Alireza Jahanbakhsh
Fahd YoussefRa sân: Ammar Ramadan
Alaa Aldin Yasin DaliRa sân: Omar Kharbin

Ra sân: Sardar Azmoun
Ibrahim Hesar
Ra sân: Ali Gholizadeh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Iran VS Syrian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Iran vs Syrian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Iran
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 3 | Ehsan Hajsafi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
| 23 | Ramin Rezaian Semeskandi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 46 | 6.8 | |
| 4 | Shoja Khalilzadeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 15 | Roozbeh Cheshmi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 18 | Mehdi Ghaedi | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.1 |
Syrian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Moayad Ajan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Ezequiel Ham | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 7 | Omar Kharbin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 18 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 13 | Thaer Krouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Ahmad Madania | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 24 | Abdul Rahman Weiss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 2 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 21 | Ibrahim Hesar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 4 | 17 | 6.8 | |
| 12 | Ammar Ramadan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 25 | Mahmoud Al-Aswad | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

