FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Iraq vs Nhật Bản, 18h30 ngày 19/01
Iraq
+2.25 0.90
-2.25 0.80
2.5 0.60
u 1.25
9.00
1.21
5.80
+0.5 0.90
-0.5 0.80
1.25 1.05
u 0.80
Asian Cup
KQBD Iraq vs Nhật Bản hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Iraq vs Nhật Bản, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Iraq vs Nhật Bản, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Iraq vs Nhật Bản hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Iraq vs Nhật Bản
Junya Ito
Kiến tạo: Ahmed Yahia
Ra sân: Hussein Ali
Ra sân: Aymen Hussein
Takehiro TomiyasuRa sân: Shogo Taniguchi
Takuma Asano Penalty cancelled
Ayase UedaRa sân: Takuma Asano
Ritsu DoanRa sân: Takefusa Kubo
Ra sân: Frans Dhia Putros
Ra sân: Youssef Amyn
Daizen MaedaRa sân: Junya Ito
Reo HatateRa sân: Hidemasa Morita
Ra sân: Ali Jasim El-Aibi
2 - 1 Wataru Endo Kiến tạo: Reo Hatate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Iraq VS Nhật Bản
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Iraq vs Nhật Bản
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Iraq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Osama Rashid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Ali Jamil Adnan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Frans Dhia Putros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 12 | Jalal Hassan Hachim | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 2 | Rebin Sulaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 4 | Suad Natiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 18 | Aymen Hussein | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 6 | 19 | 8.6 | |
| 16 | Amir Al Ammari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 2 | 0 | 37 | 7 | |
| 10 | Mohanad Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 5 | 11 | 6.8 | |
| 8 | Ibraheem Bayesh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 3 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 23 | Merchas Doski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Youssef Amyn | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 25 | Ahmed Yahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 17 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 38 | 7.2 |
Nhật Bản
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 3 | 6 | 69 | 6.9 | |
| 6 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 1 | 3 | 78 | 6.7 | |
| 8 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 18 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 50 | 6.4 | |
| 4 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 6 | 64 | 6.4 | |
| 14 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 1 | 47 | 7 | |
| 10 | Ritsu Doan | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 22 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 20 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 9 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 23 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

