FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ireland vs Pháp, 01h45 ngày 28/03
Ireland
+1.25 0.80
-1.25 1.00
1.5 1.45
u 0.20
5.30
1.40
4.80
+0.25 0.80
-0.25 1.40
0.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Ireland vs Pháp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ireland vs Pháp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ireland vs Pháp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ireland vs Pháp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ireland vs Pháp
Benjamin Pavard
0 - 1 Benjamin Pavard
Moussa DiabyRa sân: Olivier Giroud
Ra sân: Evan Ferguson
Ra sân: Jason Knight
Ra sân: Matt Doherty
Ra sân: Dara O Shea
Jules KoundeRa sân: Benjamin Pavard
Aurelien TchouameniRa sân: Adrien Rabiot
Ra sân: Jayson Molumby
Marcus ThuramRa sân: Randal Kolo Muani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ireland VS Pháp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ireland vs Pháp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ireland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 46 | 6.29 | |
| 11 | James McClean | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.69 | |
| 5 | John Egan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 43 | 6.77 | |
| 7 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 52 | 6.42 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 6 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 9 | 1 | 47 | 5.74 | |
| 20 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 32 | 6.15 | |
| 14 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 54 | 6.56 | |
| 9 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 4 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 55 | 6.49 | |
| 12 | Nathan Collins | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 47 | 6.42 | |
| 17 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 10 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 1 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 19 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 5.81 |
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.84 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 3 | 2 | 71 | 7.34 | |
| 14 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 4 | 3 | 66 | 7.11 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 36 | 7.59 | |
| 2 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 5 | 2 | 89 | 8.09 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 105 | 98 | 93.33% | 0 | 0 | 113 | 6.88 | |
| 5 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.17 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 89 | 84 | 94.38% | 2 | 3 | 113 | 7.18 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 4 | 0 | 74 | 7.14 | |
| 13 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 82 | 6.85 | |
| 12 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 2 | 47 | 6.77 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 21 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 91 | 85 | 93.41% | 0 | 2 | 101 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

