FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Israel vs Estonia, 02h45 ngày 23/03
Israel
-1.25 0.92
+1.25 0.90
2.5 0.76
u 0.94
1.32
9.00
4.10
-0.5 0.92
+0.5 0.98
1 0.83
u 1.03
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Israel vs Estonia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Israel vs Estonia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Israel vs Estonia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Israel vs Estonia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Israel vs Estonia
0 - 1 Maksim Paskotsi
Rasmus Peetson
Markus Soomets
Matvei IgonenRa sân: Karl Hein
Kristo HussarRa sân: Ioan Yakovlev
Ra sân: Dean David
Ra sân: Dan Biton
Kiến tạo: Manor Solomon
Ra sân: Mohammed Abo Fani
Robi SaarmaRa sân: Alex Tamm
Henri AnierRa sân: Markus Poom
Joonas TammRa sân: Rasmus Peetson

Markus Soomets
Ra sân: Manor Solomon
Ra sân: Oscar Gloukh
Henri Anier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Israel VS Estonia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Israel vs Estonia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Israel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Eli Dasa | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 3 | 0 | 61 | 6.24 | |
| 21 | Dean David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 20 | Dan Biton | Tiền vệ công | 6 | 2 | 4 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 48 | 6.85 | |
| 10 | Manor Solomon | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 5 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 8 | 58 | 7.15 | |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 69 | 60 | 86.96% | 1 | 0 | 83 | 6.43 | |
| 4 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 82 | 96.47% | 0 | 1 | 93 | 6.37 | |
| 22 | Mahmoud Jaber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 42 | 6.64 | |
| 1 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 12 | Roy Revivo | Defender | 3 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 71 | 6.25 | |
| 11 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 0 | 72 | 7.07 |
Estonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Rasmus Peetson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 33 | 6.78 | |
| 4 | Mattias Kait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 12 | Matvei Igonen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 7.16 | |
| 2 | Marten Kuusk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 30 | 7.15 | |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 20 | Markus Poom | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 19 | Kristo Hussar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 13 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 7.67 | |
| 5 | Markus Soomets | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 7.31 | |
| 18 | Michael Schjonning Larsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 1 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 15 | Alex Tamm | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 17 | 6.53 | |
| 9 | Ioan Yakovlev | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

