FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Israel vs Na Uy, 02h45 ngày 26/03
Israel
+1 0.94
-1 0.86
2.5 0.55
u 1.38
5.90
1.40
4.40
+0.5 0.94
-0.5 1.10
1.25 0.98
u 0.88
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Israel vs Na Uy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Israel vs Na Uy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Israel vs Na Uy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Israel vs Na Uy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Israel vs Na Uy
Torbjorn Heggem
0 - 1 David Moller Wolfe Kiến tạo: Martin Odegaard
Ra sân: Sean Goldberg
Ra sân: Mahmoud Jaber
Kiến tạo: Liel Abada
1 - 2 Alexander Sorloth Kiến tạo: Martin Odegaard
Ra sân: Liel Abada
Aron DonnumRa sân: Andreas Schjelderup
Ra sân: Dor Peretz
1 - 3 Kristoffer Ajer Kiến tạo: Sander Berge
Alexander Sorloth
Jens Petter HaugeRa sân: Alexander Sorloth
Lasse Berg JohnsenRa sân: Patrick Berg
Ra sân: Eliel Peretz
1 - 4 Erling Haaland Kiến tạo: Martin Odegaard
Kiến tạo: Oscar Gloukh
Marcus Holmgren PedersenRa sân: Martin Odegaard
Stian GregersenRa sân: David Moller Wolfe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Israel VS Na Uy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Israel vs Na Uy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Israel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Eli Dasa | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 8 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 5.73 | |
| 15 | Eliel Peretz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 20 | Dan Biton | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 10 | Manor Solomon | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 3 | Sean Goldberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 46 | 6.86 | |
| 5 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 36 | 5.76 | |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.96 | |
| 4 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 54 | 6.16 | |
| 19 | Liel Abada | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 22 | Mahmoud Jaber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 1 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 48 | 8.1 | |
| 17 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 22 | 6.33 | |
| 12 | Roy Revivo | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 11 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 40 | 6.48 |
Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.95 | |
| 10 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 7 | 60 | 57 | 95% | 5 | 0 | 78 | 8.72 | |
| 3 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 52 | 6.88 | |
| 7 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 3 | 54 | 8.63 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 84 | 81 | 96.43% | 2 | 1 | 91 | 7.75 | |
| 6 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 14 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 0 | 58 | 6.43 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 23 | 7.12 | |
| 19 | Aron Donnum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 17 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 56 | 6.23 | |
| 5 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 49 | 7.06 | |
| 20 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 1 | 37 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

