FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Israel vs Thụy Sĩ, 02h45 ngày 16/11
Israel
+1.25 0.84
-1.25 0.96
2.75 0.90
u 0.80
7.00
1.40
3.78
+0.5 0.84
-0.5 0.96
1.25 1.00
u 0.70
EURO
KQBD Israel vs Thụy Sĩ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Israel vs Thụy Sĩ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Israel vs Thụy Sĩ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Israel vs Thụy Sĩ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Israel vs Thụy Sĩ
0 - 1 Ruben Vargas Kiến tạo: Edimilson Fernandes
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Ra sân: Ramzi Safuri
Ra sân: Neta Lavi
Ra sân: Idan Giorno
Ra sân: Eli Dasa
Dan NdoyeRa sân: Zeki Amdouni
Andi ZeqiriRa sân: Noah Okafor
Renato SteffenRa sân: Ruben Vargas
Andi Zeqiri
Ra sân: Anan Khalaili
Eray Ervin ComertRa sân: Andi Zeqiri
Edimilson Fernandes
Renato Steffen
Cedric Zesiger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Israel VS Thụy Sĩ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Israel vs Thụy Sĩ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Israel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ofir Davidadze | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 10 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 18 | Omri Glazer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.84 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.66 | |
| 3 | Sean Goldberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 5 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 25 | 6.59 | |
| 19 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 8 | Anan Khalaili | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 18 | 6.39 | |
| 13 | Idan Giorno | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.32 |
Thụy Sĩ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 10 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 51 | 6.83 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 1 | 32 | 6.64 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.89 | |
| 5 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 37 | 100% | 0 | 1 | 40 | 6.82 | |
| 2 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 41 | 7.42 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 18 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 43 | 6.63 | |
| 17 | Ruben Vargas | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 30 | 7.68 | |
| 9 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 25 | 7.27 | |
| 7 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

