FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbul BB vs Alanyaspor, 21h00 ngày 21/09
Istanbul BB
-0.75 1.10
+0.75 0.70
2.5 0.95
u 0.75
1.82
3.60
3.50
-0.25 1.10
+0.25 0.88
1 0.73
u 1.08
2.38
4.5
2.3
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbul BB vs Alanyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbul BB vs Alanyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbul BB vs Alanyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbul BB vs Alanyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Alanyaspor
Kiến tạo: Miguel Crespo da Silva
1 - 1 Uchenna Ogundu
Ra sân: Olivier Kemendi
Ra sân: Ivan Brnic
Ra sân: Festy Ebosele
Ianis Hagi
Florent HadergjonajRa sân: Enes Keskin
Steve MounieRa sân: Ianis Hagi
OzdemirRa sân: Ruan Pereira Duarte
Ra sân: Yusuf Sari
Nicolas JanvierRa sân: Gaius Makouta
Elia MeschackRa sân: Uchenna Ogundu
Fidan Aliti
Ra sân: Berat Ozdemir
Maestro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Alanyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 6 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 27 | 6.15 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 6.12 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Forward | 3 | 3 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 30 | 7.56 | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 1 | 65 | 6.48 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 84 | 5.68 | |
| 7 | Yusuf Sari | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 4 | 72 | 6.61 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 49 | 7.41 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 48 | 6.43 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 8 | 0 | 27 | 5.88 | |
| 36 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 11 | Abbosbek Fayzullayev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 20 | 6.12 |
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.02 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 68 | 6.53 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 30 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 5 | 60 | 6.81 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 54 | 5.72 | |
| 12 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 60 | 6.75 | |
| 8 | Enes Keskin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 53 | 6.42 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 27 | Ibrahim Kaya | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 32 | 6.73 | |
| 22 | Uchenna Ogundu | Forward | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 26 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

