FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbul BB vs Antalyaspor, 22h59 ngày 09/03
Istanbul BB
-0.25 0.99
+0.25 0.93
2.5 0.85
u 0.85
8.90
13.00
1.12
-0 0.99
+0 1.15
0.5 0.36
u 2.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbul BB vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbul BB vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbul BB vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbul BB vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Antalyaspor
Ramzi SafuriRa sân: Ufuk Akyol
Ra sân: Danijel Aleksic
Ra sân: Davidson
Zymer BytyqiRa sân: Sam Larsson
Ra sân: Olivier Kemendi
Kiến tạo: Deniz Turuc
Erdogan Yesilyurt
Erdal RakipRa sân: Dario Saric
Ra sân: Berkay Ozcan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Danijel Aleksic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 2 | 48 | 6.73 | |
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 7 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 6.75 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 27 | 6.29 | |
| 20 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 37 | 6.43 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 45 | 6.37 | |
| 65 | Hamza Gureler | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 39 | 6.78 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 31 | 6.94 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.78 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 34 | 7.14 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 18 | 6.05 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 36 | 7 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 19 | Ufuk Akyol | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

