FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbul BB vs Eyupspor, 21h00 ngày 28/10
Istanbul BB
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 0.80
u 0.91
2.05
3.11
3.30
-0.25 0.80
+0.25 0.65
1 0.85
u 0.95
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbul BB vs Eyupspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbul BB vs Eyupspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbul BB vs Eyupspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbul BB vs Eyupspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Eyupspor
0 - 1 Mame Baba Thiam Kiến tạo: Ahmed Kutucu
Luccas Claro dos Santos
Samuel Saiz AlonsoRa sân: Ahmed Kutucu
Dorukhan TokozRa sân: Jonjo Shelvey
Ra sân: Dimitrios Pelkas
Halil AkbunarRa sân: Emre Akbaba
Ra sân: Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Ra sân: Onur Ergun
Gianni BrunoRa sân: Mame Baba Thiam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Eyupspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Deniz Turuc | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 12 | 0 | 63 | 6.45 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 2 | 1 | 96 | 6.77 | |
| 14 | Dimitrios Pelkas | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 8 | 4 | 70 | 7.61 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 3 | 98 | 6.6 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Forward | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 91 | Davidson | Forward | 2 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 2 | 61 | 6.2 | |
| 4 | Onur Ergun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 46 | 7.01 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 1 | 1 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 2 | 102 | 7.16 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 2 | 57 | 7.62 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.5 |
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Erkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 7 | 2 | 65 | 6.91 | |
| 16 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 99 | Gianni Bruno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.17 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 6 | 47 | 6.86 | |
| 10 | Samuel Saiz Alonso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 18 | 7.46 | |
| 6 | Yalcin Robin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 54 | 6.79 | |
| 15 | Leo Dubois | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 53 | 6.42 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 35 | 6.97 | |
| 5 | Dorukhan Tokoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 2 | 51 | 7.5 | |
| 23 | Ahmed Kutucu | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 23 | 6.44 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 37 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

