FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbul BB vs Fenerbahce, 00h30 ngày 20/04
Istanbul BB 2
+0.5 0.87
-0.5 0.93
2.5 0.80
u 0.90
3.18
1.93
3.55
+0.25 0.87
-0.25 0.97
1 0.75
u 0.95
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbul BB vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbul BB vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbul BB vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbul BB vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Fenerbahce
Jayden Oosterwolde
Emre MorRa sân: Diego Martin Rossi Marachlian
Ezgjan AlioskiRa sân: Jayden Oosterwolde
Joao Pedro Geraldino dos Santos GalvaoRa sân: Arda Guler
Mert YandasRa sân: Miguel Crespo da Silva

Ra sân: Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Serdar DursunRa sân: Willian Souza Arao da Silva
Ra sân: Danijel Aleksic
Ra sân: Deniz Turuc
1 - 1 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao Kiến tạo: Serdar Dursun
1 - 2 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mahmut Tekdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 20 | Lucas Rodrigo Biglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 8 | Danijel Aleksic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 60 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 3 | 46 | 6.4 | |
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 5 | 40 | 6.5 | |
| 11 | Adnan Januzaj | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 2 | 62 | 6.3 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 47 | 6.9 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 19 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 29 | 64.44% | 0 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 59 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 18 | Patryk Szysz | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 43 | 5.9 | |
| 17 | Philippe Paulin Keny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 7.2 | |
| 20 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 8.7 | |
| 5 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 6 | Ezgjan Alioski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 5 | 87 | 7.5 | |
| 70 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 99 | Emre Mor | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 9 | Diego Martin Rossi Marachlian | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 106 | 7.2 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 3 | 91 | 7.1 | |
| 8 | Mert Yandas | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 27 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 7 | 103 | 7.1 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6 | |
| 10 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 39 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

