FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbul BB vs Fenerbahce, 00h00 ngày 10/05
Istanbul BB
+0.75 0.93
-0.75 0.88
3 0.80
u 0.90
3.95
1.64
4.00
+0.25 0.93
-0.25 0.76
1.25 0.95
u 0.75
4.5
2.2
2.5
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbul BB vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbul BB vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbul BB vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbul BB vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Fenerbahce
Sofyan Amrabat
Diego Carlos
Anderson Souza Conceicao Talisca
0 - 1 Mert Muldur Kiến tạo: Ismail Yuksek
Bright Osayi SamuelRa sân: Diego Carlos
Anderson Souza Conceicao Talisca No penalty (VAR xác nhận)
Ra sân: Ivan Brnic
Ra sân: Umut Gunes
0 - 2 Milan Skriniar
Youssef En-NesyriRa sân: Edin Dzeko
Ra sân: Olivier Kemendi
Ra sân: Omer Ali Sahiner
Ismail Yuksek
Ra sân: Yusuf Sari
Sebastian SzymanskiRa sân: Frederico Rodrigues Santos
Oguz AydinRa sân: Ismail Yuksek
Irfan Can KahveciRa sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
0 - 3 Youssef En-Nesyri Kiến tạo: Filip Kostic
0 - 4 Oguz Aydin Kiến tạo: Irfan Can Kahveci
Irfan Can Kahveci Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.25 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.37 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 26 | Yusuf Sari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.43 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.22 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.42 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 33 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

