FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep, 17h30 ngày 20/04
Istanbul BB 1
-1 1.05
+1 0.80
2.5 0.57
u 1.30
1.50
4.75
4.20
-0.25 1.05
+0.25 1.03
1.25 1.05
u 0.75
2.1
5
2.4
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep
0 - 1 David Okereke Kiến tạo: Ibrahim Halil Dervisoglu
Alexandru Maxim
Bruno Viana Willemen Da Silva
Kiến tạo: Omer Ali Sahiner
Christopher LungoyiRa sân: Ogun Ozcicek
Quentin DaubinRa sân: Alexandru Maxim
David Okereke
Papa Alioune Ndiaye
Emre TasdemirRa sân: Salem M Bakata
Emmanuel BoatengRa sân: Ibrahim Halil Dervisoglu
Ra sân: Ivan Brnic
Ra sân: Yusuf Sari
Kenan KodroRa sân: Bruno Viana Willemen Da Silva
Ra sân: Olivier Kemendi
Ra sân: Christopher Operi

Kacper Kozlowski
Kacper Kozlowski
Ra sân: Omer Ali Sahiner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 6.17 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 42 | 7.27 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 3 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.37 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 47 | 6.42 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.25 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 43 | 6.79 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 4 | 0 | 66 | 6.12 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 3 | 76 | 7.14 | |
| 26 | Yusuf Sari | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 0 | 50 | 6.29 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 52 | 6.62 | |
| 11 | Philippe Paulin Keny | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 41 | 6.84 | |
| 36 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sokratis Dioudis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 50 | 6.62 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 25 | 5.63 | |
| 3 | Emre Tasdemir | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 19 | Kenan Kodro | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 56 | 6.44 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 6 | Quentin Daubin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 35 | 6.58 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 9 | 0 | 63 | 7.12 | |
| 77 | David Okereke | Forward | 5 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 30 | 6.87 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 7.08 | |
| 22 | Salem M Bakata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 48 | 5.21 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 25 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 5.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

