FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep, 21h00 ngày 22/12
Istanbul BB
-0.75 0.80
+0.75 0.98
2.5 0.08
u 5.50
1.60
4.45
3.65
-0.25 0.80
+0.25 1.05
1.25 0.98
u 0.83
2.1
5
2.5
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep
Kiến tạo: Amine Harit
1 - 1 Drissa Camara Kiến tạo: Alexandru Maxim
Kiến tạo: Muhammed Sengezer
Arda Kizildag
Drissa Camara
Ra sân: Onur Bulut
Ra sân: Onur Ergun
Christopher LungoyiRa sân: Semih Guler
Kacper Kozlowski
Deian Cristian SorescuDeian Cristian SorRa sân: Luis Perez
Ogun OzcicekRa sân: Melih Kabasakal
Kiến tạo: Eldor Shomurodov
Tayyib Talha SanucRa sân: Arda Kizildag
Emmanuel BoatengRa sân: Alexandru Maxim
Ra sân: Amine Harit
Ra sân: Davie Selke
Kevin Rodrigues Pires
Kevin Rodrigues Pires
Ra sân: Umut Gunes
Kiến tạo: Jerome Opoku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 30 | 5.82 | |
| 9 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 22 | 6.94 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 44 | 6.74 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 44 | 8.56 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 1 | 1 | 84 | 6.76 | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 52 | 7.05 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 1 | 57 | 7.15 | |
| 4 | Onur Ergun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 83 | 7.19 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 49 | 6.42 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 57 | 7.84 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7.4 | |
| 36 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.67 | |
| 11 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 51 | 8.61 | |
| 91 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.32 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 44 | 4.89 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 59 | 5.93 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 17 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 6.25 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 5.21 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 34 | 6.47 | |
| 23 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 51 | 6.54 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 50 | 5.34 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 47 | 6.98 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

