FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbul BB vs Kayserispor, 00h00 ngày 20/02
Istanbul BB
-0.75 0.90
+0.75 0.98
2.5 0.73
u 1.00
101.00
1.07
9.00
-0.25 0.90
+0.25 0.73
1 0.83
u 0.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbul BB vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbul BB vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbul BB vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbul BB vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Kayserispor
0 - 1 Duckens Nazon Kiến tạo: Lionel Carole
0 - 2 Ali Karimi Kiến tạo: Arif Kocaman
Ali Karimi
Ra sân: Mehdi Abeid
Ra sân: Ousseynou Ba
Ra sân: Josef de Souza Dias, Souza
Duckens Nazon
Otabek ShukurovRa sân: Ali Karimi
Ramazan CivelekRa sân: Duckens Nazon
Ra sân: Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Hasan Ali KaldirimRa sân: Lionel Carole
Dimitrios KolovetsiosRa sân: Miguel Cardoso
1 - 3 Aylton Aylton Boa Morte Kiến tạo: Ramazan Civelek
Ra sân: Berkay Ozcan
Gokhan Sazdagi
Hasan Ali Kaldirim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volkan Babacan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 5.73 | |
| 89 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 19 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 15 | Leo Dubois | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 20 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.87 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 23 | Lionel Carole | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.65 | |
| 92 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 9 | 6.48 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.39 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.37 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

