FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbul BB vs Konyaspor, 20h00 ngày 05/04
Istanbul BB
-0.5 0.72
+0.5 1.08
2.5 0.96
u 0.74
1.72
4.10
3.45
-0.25 0.72
+0.25 0.80
1 0.94
u 0.76
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbul BB vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbul BB vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbul BB vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbul BB vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Konyaspor
Blaz Kramer goalAwarded.false
Karahan Yasir SubasiRa sân: Haubert Sitya Guilherme
Melih Ibrahimoglu
Ra sân: Ivan Brnic
Mehmet Umut NayirRa sân: Danijel Aleksic
Ra sân: Yusuf Sari
Louka AndreassenRa sân: Marko Jevtovic
Ogulcan UlgunRa sân: Pedro Henrique Oliveira dos Santos
Ra sân: Olivier Kemendi
Ra sân: Krzysztof Piatek
Ra sân: Miguel Crespo da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 26 | Yusuf Sari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.31 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danijel Aleksic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.45 | |
| 10 | Yusuf Erdogan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 99 | Blaz Kramer | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.33 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.51 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 1 | Deniz Ertas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.53 | |
| 8 | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

