FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbul BB vs Sivasspor, 00h30 ngày 04/03
Istanbul BB
-1.25 0.95
+1.25 0.85
2.75 0.95
u 0.75
1.40
6.50
4.10
-0.25 0.95
+0.25 1.15
1 0.70
u 1.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbul BB vs Sivasspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbul BB vs Sivasspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbul BB vs Sivasspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbul BB vs Sivasspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Sivasspor
Murat Paluli
Bengadli Fode KoitaRa sân: Achilleas Poungouras
Ra sân: Yusuf Sari
Garry Mendes RodriguesRa sân: Efkan Bekiroglu
Ra sân: Olivier Kemendi
Ra sân: Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Turac BokeRa sân: Veljko Simic
Bengadli Fode Koita
Ra sân: Deniz Turuc
Ra sân: Krzysztof Piatek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Sivasspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 4 | 3 | 91 | 7.37 | |
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 7 | 0 | 55 | 7.68 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 3 | 0 | 84 | 6.66 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 28 | 6.54 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 64 | 6.62 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 4 | 46 | 6.81 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 42 | 6.86 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 3 | 94 | 6.65 | |
| 26 | Yusuf Sari | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 3 | 1 | 53 | 7.05 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 62 | 6.85 | |
| 20 | Umut Gunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 11 | Philippe Paulin Keny | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 17 | Omer Beyaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 15 | Hamza Gureler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 22 | Veljko Simic | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 30 | 6.03 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 23 | 60.53% | 2 | 1 | 56 | 6.68 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 50 | 7.26 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 42 | 6.51 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 29 | 6.41 | |
| 44 | Achilleas Poungouras | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.19 | |
| 13 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 15 | 38.46% | 0 | 0 | 50 | 6.57 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 48 | 6.19 | |
| 80 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 35 | 5.81 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 48 | 6.26 | |
| 46 | Turac Boke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 53 | Emirhan Basyigit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 3 | 40 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

