FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbul BB vs Trabzonspor, 22h59 ngày 18/05
Istanbul BB
-0 0.87
+0 1.01
2.75 1.00
u 0.70
2.25
2.70
3.35
-0 0.87
+0 1.05
1 0.72
u 0.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbul BB vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbul BB vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbul BB vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbul BB vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Trabzonspor
Batista Mendy
0 - 1 Paul Onuachu Kiến tạo: Thomas Meunier
Ra sân: Berkay Ozcan
Ra sân: Davidson
Enis DestanRa sân: Paul Onuachu
Ra sân: Omer Ali Sahiner
Ra sân: Olivier Kemendi
Joaquin Fernandez MorenoRa sân: Taxiarhis Fountas
Ra sân: Deniz Turuc
Ugurcan Cakir
Mislav OrsicRa sân: Edin Visca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 5.86 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 24 | 6.39 | |
| 20 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 20 | 6.07 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 4 | Onur Ergun | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.12 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 26 | 6.2 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 27 | 6.92 | |
| 14 | Taxiarhis Fountas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 32 | 7.34 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 4 | 17 | 7.5 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 31 | 6.81 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 24 | 6.53 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 23 | Umut Gunes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

