FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbulspor vs Adana Demirspor, 20h00 ngày 04/05
Istanbulspor
+0.5 0.88
-0.5 0.98
3.25 0.75
u 0.95
2.90
2.00
3.80
+0.25 0.88
-0.25 1.03
1.25 0.75
u 0.95
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbulspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbulspor vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbulspor vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbulspor vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbulspor vs Adana Demirspor
0 - 1 Yusuf Barasi Kiến tạo: Ismail Cokcalis
Barwuah Mario Balotelli
Ra sân: David Sambissa
Tayfun AydoganRa sân: Yusuf Barasi
Jovan Manev
Breyton FougeuRa sân: Yusuf Erdogan
Ra sân: Mendy Mamadou
Dorukhan TokozRa sân: John Stiveen Mendoza Valencia
Nabil AliouiRa sân: Barwuah Mario Balotelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbulspor VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbulspor vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ali Yasar | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 13 | Coly Racine | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.65 | |
| 14 | Simon Deli | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 7 | David Sambissa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 19 | Emir Kaan Gultekin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 26 | Mücahit Serbest | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 13 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 2 | Ismail Cokcalis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.59 | |
| 56 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 9 | 6.24 | |
| 15 | Jovan Manev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 21 | Abdulsamet Burak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.53 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

