FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbulspor vs Adana Demirspor, 00h00 ngày 31/05
Istanbulspor
-0 0.84
+0 0.96
3.75 0.90
u 0.80
2.30
2.45
3.80
-0 0.84
+0 1.00
1.5 0.97
u 0.73
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbulspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbulspor vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbulspor vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbulspor vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbulspor vs Adana Demirspor
0 - 1 Emre Akbaba Kiến tạo: Fredrik Gulbrandsen
Emre Akbaba
Benjamin StambouliRa sân: Papa Alioune Ndiaye
Abdurrahim DursunRa sân: Kevin Rodrigues Pires
Ra sân: Mahamadou Ba
Yusuf SariRa sân: Yusuf Erdogan
Ra sân: Jetmir Topalli
Younes BelhandaRa sân: Furkan Soyalp
Ra sân: Sindrit Guri
Samuel NongohRa sân: Babajide David Akintola
0 - 2 Fredrik Gulbrandsen Kiến tạo: Yusuf Sari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbulspor VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbulspor vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 66 | Ali Yasar | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 20 | Simon Deli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 8 | Onur Ergun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 70 | Jason Eyenga Lokilo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 61 | Sindrit Guri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.12 | |
| 98 | Jetmir Topalli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 12 | Mahamadou Ba | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | ||
| 10 | Eduart Rroca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.07 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Fredrik Gulbrandsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 17 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 20 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 27 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 18 | Goran KaracIc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.65 | |
| 16 | Ismail Cokcalis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

