FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbulspor vs Fenerbahce, 20h00 ngày 07/01
Istanbulspor
+1.5 1.11
-1.5 0.78
3.25 0.85
u 0.85
11.00
1.14
7.00
+0.75 1.11
-0.75 0.70
1.25 0.77
u 0.93
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbulspor vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbulspor vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbulspor vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbulspor vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbulspor vs Fenerbahce
0 - 1 Cengiz Under Kiến tạo: Ismail Yuksek
Kiến tạo: Jackson Kenio Santos Laurentino
1 - 2 Cengiz Under
1 - 3 Cengiz Under Kiến tạo: Serdar Aziz
1 - 4 Edin Dzeko Kiến tạo: Mert Mulder
1 - 5 Cengiz Under Kiến tạo: Sebastian Szymanski
Ra sân: Ali Yasar
Ra sân: Alassane Ndao
Ra sân: Mehmet Yesil
Dusan Tadic
Emre MorRa sân: Cengiz Under
Michy BatshuayiRa sân: Edin Dzeko
Joshua KingRa sân: Dusan Tadic
Ra sân: Valon Ethemi
Ra sân: Jackson Kenio Santos Laurentino
Bartug ElmazRa sân: Miguel Crespo da Silva
Bartug Elmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbulspor VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbulspor vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ali Yasar | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.78 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 5.83 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 27 | Valon Ethemi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 18 | Alassane Ndao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 59 | Alp Arda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.68 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.28 | |
| 4 | Serdar Aziz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 7 | 6.41 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.51 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.37 | |
| 20 | Cengiz Under | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7.19 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 16 | Mert Mulder | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.49 | |
| 27 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

