FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Istanbulspor vs Gazisehir Gaziantep, 20h00 ngày 11/02
Istanbulspor 1
-0 1.02
+0 0.86
2.5 1.10
u 0.67
100.00
1.07
8.66
-0 1.02
+0 0.78
1 1.08
u 0.73
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Istanbulspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Istanbulspor vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Istanbulspor vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Istanbulspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Istanbulspor vs Gazisehir Gaziantep
Kiến tạo: David Sambissa
1 - 1 Denis Dragus Kiến tạo: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Alexandru Maxim Penalty cancelled
1 - 2 Denis Dragus
Ra sân: Vefa Temel

Aliou BadjiRa sân: Iranilton Sousa Morais Junior
Salem M BakataRa sân: Lazar Markovic
Ra sân: Ali Yasar
Ra sân: Modestas Vorobjovas
Denis Dragus
Ra sân: Mendy Mamadou
Salem M Bakata
Marko JevtovicRa sân: Alexandru Maxim
Furkan SoyalpRa sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Ra sân: Emir Kaan Gultekin
Deian Cristian SorescuDeian Cristian SorRa sân: Denis Dragus
1 - 3 Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor Kiến tạo: Furkan Soyalp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Istanbulspor VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Istanbulspor vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ali Yasar | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 51 | 6.18 | |
| 13 | Coly Racine | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 14 | Simon Deli | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 2 | 54 | 7.05 | |
| 5 | Eslem Ozturk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 7 | 5.83 | |
| 7 | David Sambissa | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 4 | 85 | 7.73 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 3 | 55 | 5.94 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 7 | 1 | 48 | 5.73 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 3 | 30 | 6.19 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 44 | 68.75% | 0 | 1 | 93 | 6.29 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 9 | Emrehan Gedikli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 8 | Vefa Temel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 59 | Alp Arda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 5.77 | |
| 19 | Emir Kaan Gultekin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 35 | 6.35 | |
| 88 | Djakaridja Gillardinho Junior Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.28 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 36 | 6.56 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 31 | 62% | 1 | 3 | 63 | 6.59 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 0 | 23 | 5.77 | |
| 13 | Iranilton Sousa Morais Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 49 | 6.76 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 5 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 8 | Marko Jevtovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 23 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 57 | 7.53 | |
| 5 | Furkan Soyalp | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.62 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 7.05 | |
| 7 | Aliou Badji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 17 | 6.64 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 5 | 0 | 73 | 6.52 | |
| 50 | Lazar Markovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 22 | Salem M Bakata | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 53 | 7.98 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 1 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 6 | 67 | 7.45 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 66 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

